ballad maker

ballad maker

A ballad maker writes a new song by candlelight.

Định nghĩa

Danh từ: Người sáng tác balladchỉ một người sáng tác lời hoặc nhạc cho các bài hát phổ biến, đặc biệt thể loại ballad (một dạng bài hát kể chuyện, thường giai điệu trữ tình).

dụ sử dụng
  • (Người sáng tác ballad đã viết một bài hát đẹp về tình yêu đã mất.)
  • (Nhiều ca sĩ dân gian cũng người sáng tác ballad.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ballad maker" có thể dùng để chỉ một nghệ sĩ chuyên sáng tác các bản ballad trong âm nhạc đại chúng, không nhất thiết giới hạnthể loại dân gian.
    • He is known as a prolific ballad maker in the country music scene. (Anh ấy được biết đến như một người sáng tác ballad xuất sắc trong làng nhạc đồng quê.)
Biến thể từ gần giống
  • Ballad (danh từ): một bài hát kể chuyện, thường giai điệu chậm trữ tình.
    • She sang a haunting ballad about a sailor. ( ấy hát một bản ballad ám ảnh về một thủy thủ.)
  • Balladeer (danh từ): người hát hoặc biểu diễn ballad.
    • The balladeer captivated the audience with his emotional voice. (Người hát ballad đã thu hút khán giả bằng giọng hát đầy cảm xúc của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Songwriter: người viết bài hát (nói chung).
  • Lyricist: người viết lời bài hát.
  • Composer: nhà soạn nhạc (có thể bao gồm cả nhạc không lời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Write a ballad: viết một bản ballad.
    • He spent weeks writing a ballad for his beloved. (Anh ấy đã dành nhiều tuần để viết một bản ballad cho người yêu.)
  • Compose a ballad: sáng tác một bản ballad.
    • The composer was asked to compose a ballad for the film. (Nhà soạn nhạc được yêu cầu sáng tác một bản ballad cho bộ phim.)
Thành ngữ liên quan
  • Sing someone's ballad (nghĩa bóng): kể hoặc ca ngợi câu chuyện của ai đó.
    • The journalist sang the hero's ballad in his article. (Nhà báo đã ca ngợi câu chuyện của người anh hùng trong bài viết của mình.)

Từ gần giống